Giá vàng

Giá vàng online

Nhóm Loại Mua Bán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KGSJC SJC
85,000,000
87,200,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉSJC SJC
73,350,000
75,150,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉSJC SJC
73,350,000
75,050,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉSJC SJC
73,350,000
75,150,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99%SJC SJC
73,250,000
74,250,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99%SJC SJC
71,515,000
73,515,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75%SJC SJC
53,343,000
55,843,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3%SJC SJC
40,942,000
43,442,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7%SJC SJC
28,615,000
31,115,000
Biên Hòa Vàng SJCSJC SJC
84,600,000
86,800,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999,9btmc btmc
73,250,000
75,150,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99,9btmc btmc
73,150,000
75,050,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG VRTLbtmc btmc
73,880,000
75,380,000
Hà Nội NHẪN TRÒN TRƠNbtmc btmc
73,880,000
75,380,000
Hà Nội QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNGbtmc btmc
73,880,000
75,380,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG SJCbtmc btmc
85,250,000
87,150,000
Hà Nội SJCPNJ PNJ
85,100,000
87,400,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24KPNJ PNJ
73,200,000
74,000,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 10KPNJ PNJ
29,530,000
30,930,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 14KPNJ PNJ
42,040,000
43,440,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 18KPNJ PNJ
54,250,000
55,650,000
Miền Tây SJCPNJ PNJ
85,200,000
87,200,000
Miền Tây PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
Đà Nẵng SJCPNJ PNJ
85,100,000
87,400,000
Đà Nẵng PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
Hà Nội PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
TPHCM SJCPNJ PNJ
85,100,000
87,400,000
Tây Nguyên PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
Tây Nguyên SJCPNJ PNJ
85,100,000
87,400,000
Đông Nam Bộ PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
Đông Nam Bộ SJCPNJ PNJ
85,100,000
87,400,000
TPHCM PNJPNJ PNJ
73,300,000
75,100,000
Cần Thơ DOJIDOJI. DOJI
85,000,000
86,500,000
Đà Nẵng DOJIDOJI DOJI
85,000,000
86,500,000
Hồ Chí Minh DOJIDOJI DOJI
85,000,000
86,500,000
Hà Nội DOJIDOJI DOJI
85,000,000
86,500,000

Biểu đồ giá vàng thế giới trực tiếp